報名人數達 báo danh nhân sổ đạt Hán Việt: báo danh nhân sổ đạt Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 名 (danh) + 人 (nhân) + 數 (sổ) + 達 (đạt)Hán Việtbáo danh nhân sổ đạtCấu tạo報 + 名 + 人 + 數 + 達 · báo + danh + nhân + sổ + đạt nghĩa thành phần: báo + danh + nhân + sổ + đạt Nghĩa EngCihui with enrollment of