报废率 báo phế suất Hán Việt: báo phế suất Tổng quan vụn nạo; vụn cạo Cấu tạo: 報 (báo) + 廢 (phế) + 率 (suất)Hán Việtbáo phế suấtTừ loạidanhCấu tạo報 + 廢 + 率 · báo + phế + suất nghĩa thành phần: báo + phế + suất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tỉ lệ phế thảiTần suất từ vụn nạo; vụn cạoMainlandKaggle Zh-Vi scrappageEngTần suất từ scrappage Từ liên quan Gần nghĩa报废的 · 报废 · 报废补 · 报废器材 · 报废的汽车