报废补

bào fèi bǔbáo phế bổ

Hán Việt: báo phế bổ · Pinyin: bào fèi bǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 報 (báo) + 廢 (phế) + 補 (bổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trợ cấp phế thải

Đức

  • Handedict Abwrackprämie

Từ liên quan

Gần nghĩa

报废率 · 报废的 · 报废 · 报废器材 · 报废的汽车