报恩巧方便

báo ân xảo phương tiện

Hán Việt: báo ân xảo phương tiện

Tổng quan

báo ân xảo phương tiện (術語)六種巧方便之一。施眾生以德,眾生思報其恩時,令眾生行道之方便也。☸

Cấu tạo: (báo) + (ân) + (xảo) + (phương) + 便 (tiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui báo ân xảo phương tiện (術語)六種巧方便之一。施眾生以德,眾生思報其恩時,令眾生行道之方便也。☸