报道摄影师

bào dào shè yǐng shībáo đạo nhiếp ảnh sư

Hán Việt: báo đạo nhiếp ảnh sư · Pinyin: bào dào shè yǐng shī

Tổng quan

phóng viên ảnh

Cấu tạo: 報 (báo) + 道 (đạo) + 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh) + 師 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phóng viên ảnh

Eng

  • Cihui photojournalist