抨擊

pēng jī phanh kích

Hán Việt: phanh kích · Pinyin: pēng jī

Tổng quan

tấn công (bằng lời nói hoặc viết)

Cấu tạo: (phanh) + (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tấn công (bằng lời nói hoặc viết)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用言論或文字攻擊、糾責他人。如:「議員們在議會猛烈抨擊不當的行政措施。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用文字或言语来严厉驳斥、攻击抨击谬论。

Eng

  • CC-CEDICT to attack (verbally or in writing)
  • Cihui to attack (verbally or in writing)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

打击

Từ trái nghĩa

揄扬 · 歌颂 · 称颂