披星帶月
phi tinh đái nguyệt
Hán Việt: phi tinh đái nguyệt · Pinyin: pī xīng dài yuè
Tổng quan
biến thể của 披星戴月
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 披星戴月
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容连夜奔波或早出晚归,十分辛苦。
- Tân Hoa Tự Điển 1.顶着星月奔走。形容早出晩归或夜行。
- Tân Hoa Tự Điển 顶着星月奔走。形容早出晚归或夜行。
Eng
- CC-CEDICT variant of 披星戴月[pi1 xing1 dai4 yue4]
- Cihui variant of 披星戴月