披頭主義者 phi đầu chủ nghĩa giả Hán Việt: phi đầu chủ nghĩa giả Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 頭 (đầu) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)Hán Việtphi đầu chủ nghĩa giảCấu tạo披 + 頭 + 主 + 義 + 者 · phi + đầu + chủ + nghĩa + giả nghĩa thành phần: phi + đầu + chủ + nghĩa + giả Nghĩa EngCihui beatist