抬頭挺胸

sĩ đầu đĩnh hung

Hán Việt: sĩ đầu đĩnh hung

Tổng quan

Cấu tạo: (sĩ) + (đầu) + (đĩnh) + (hung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抬頭挺胸 áitóutǐngxiōng f.e. full of confidence/pride

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

垂头丧气