抬头挺胸
sĩ đầu đĩnh hung
Hán Việt: sĩ đầu đĩnh hung
Tổng quan
抬起頭,挺起胸膛。形容精神好,士氣旺。如:「走路抬頭挺胸,不彎腰駝背,看起來不僅較有自信,體態也比較優美。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tự tin
- Biên soạn full of confidence/pride
Eng
- Cihui 抬頭挺胸 áitóutǐngxiōng f.e. full of confidence/pride
- Tần suất từ f.e. full of confidence/pride