抱獨身主義 bão độc thân chủ nghĩa Hán Việt: bão độc thân chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 獨 (độc) + 身 (thân) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtbão độc thân chủ nghĩaCấu tạo抱 + 獨 + 身 + 主 + 義 · bão + độc + thân + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: bão + độc + thân + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 抱獨身主義 ào dúshēnzhǔyì n. decision to live alone/unmarried