抱着旧皇历 bão trứ cựu hoàng lịch Hán Việt: bão trứ cựu hoàng lịch Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 着 (trứ) + 旧 (cựu) + 皇 (hoàng) + 历 (lịch)Hán Việtbão trứ cựu hoàng lịchCấu tạo抱 + 着 + 旧 + 皇 + 历 · bão + trứ + cựu + hoàng + lịch nghĩa thành phần: bão + trứ + cựu + hoàng + lịch