抱騎牆態度 bão kị tường thái độ Hán Việt: bão kị tường thái độ Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 騎 (kị) + 牆 (tường) + 態 (thái) + 度 (độ)Hán Việtbão kị tường thái độCấu tạo抱 + 騎 + 牆 + 態 + 度 · bão + kị + tường + thái + độ nghĩa thành phần: bão + kị + tường + thái + độ Nghĩa EngCihui cut both ways