抹上防鏽油 mǒ shàng fáng xiù yóu · mạt thượng phòng tú du Hán Việt: mạt thượng phòng tú du · Pinyin: mǒ shàng fáng xiù yóu Tổng quan Cấu tạo: 抹 (mạt) + 上 (thượng) + 防 (phòng) + 鏽 (tú) + 油 (du)Pinyinmǒ shàng fáng xiù yóuHán Việtmạt thượng phòng tú duCấu tạo抹 + 上 + 防 + 鏽 + 油 · mạt + thượng + phòng + tú + du nghĩa thành phần: mạt + thượng + phòng + tú + du