抽取式媒體 trừu thủ thức môi thể Hán Việt: trừu thủ thức môi thể Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 取 (thủ) + 式 (thức) + 媒 (môi) + 體 (thể)Hán Việttrừu thủ thức môi thểCấu tạo抽 + 取 + 式 + 媒 + 體 · trừu + thủ + thức + môi + thể nghĩa thành phần: trừu + thủ + thức + môi + thể Nghĩa EngCihui removable media