抽取式硬碟
trừu thủ thức ngạnh điệp
Hán Việt: trừu thủ thức ngạnh điệp
Tổng quan
Cấu tạo: 抽 (trừu) + 取 (thủ) + 式 (thức) + 硬 (ngạnh) + 碟 (điệp)
Nghĩa
Eng
- Cihui removable hard disk
Hán Việt: trừu thủ thức ngạnh điệp
Cấu tạo: 抽 (trừu) + 取 (thủ) + 式 (thức) + 硬 (ngạnh) + 碟 (điệp)