抽掉馬桶水 chōu diào mǎ tǒng shuǐ · trừu điệu mã dũng thủy Hán Việt: trừu điệu mã dũng thủy · Pinyin: chōu diào mǎ tǒng shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 掉 (điệu) + 馬 (mã) + 桶 (dũng) + 水 (thủy)Pinyinchōu diào mǎ tǒng shuǐHán Việttrừu điệu mã dũng thủyCấu tạo抽 + 掉 + 馬 + 桶 + 水 · trừu + điệu + mã + dũng + thủy nghĩa thành phần: trừu + điệu + mã + dũng + thủy