抽象拼貼畫

chōu xiàng pīn tiē huà trừu tượng bính thiếp họa

Hán Việt: trừu tượng bính thiếp họa · Pinyin: chōu xiàng pīn tiē huà

Tổng quan

Cấu tạo: (trừu) + (tượng) + (bính) + (thiếp) + (họa)