抽象派藝術

trừu tượng phái nghệ thuật

Hán Việt: trừu tượng phái nghệ thuật

Tổng quan

(nghệ thuật) chủ nghĩa trừu tượng

Cấu tạo: (trừu) + (tượng) + (phái) + (nghệ) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nghệ thuật) chủ nghĩa trừu tượng