擔水向河裏賣

dān shuǐ xiàng hé lǐ mài đam thủy hướng hà lí mại

Hán Việt: đam thủy hướng hà lí mại · Pinyin: dān shuǐ xiàng hé lǐ mài

Tổng quan

Cấu tạo: (đam) + (thủy) + (hướng) + (hà) + (lí) + (mại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻在行家面前卖弄。犹言班门弄斧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻在行家面前卖弄。犹言班门弄斧。