擔水河頭賣

dān shuǐ hé tóu mài đam thủy hà đầu mại

Hán Việt: đam thủy hà đầu mại · Pinyin: dān shuǐ hé tóu mài

Tổng quan

Cấu tạo: (đam) + (thủy) + (hà) + (đầu) + (mại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 河:黄河。到黄河边卖水。比喻在内行面前卖弄。