拆某人的臺 sách mỗ nhân đích thai Hán Việt: sách mỗ nhân đích thai Tổng quan Cấu tạo: 拆 (sách) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 臺 (thai)Hán Việtsách mỗ nhân đích thaiCấu tạo拆 + 某 + 人 + 的 + 臺 · sách + mỗ + nhân + đích + thai nghĩa thành phần: sách + mỗ + nhân + đích + thai Nghĩa EngCihui cook sb's goose