拆自己的臺 sách tự kỉ đích thai Hán Việt: sách tự kỉ đích thai Tổng quan Cấu tạo: 拆 (sách) + 自 (tự) + 己 (kỉ) + 的 (đích) + 臺 (thai)Hán Việtsách tự kỉ đích thaiCấu tạo拆 + 自 + 己 + 的 + 臺 · sách + tự + kỉ + đích + thai nghĩa thành phần: sách + tự + kỉ + đích + thai Nghĩa EngCihui cry stinking fish