拈华摘艳 niān huá zhāi yàn·niêm hoa trích diễm Hán Việt: niêm hoa trích diễm · Pinyin: niān huá zhāi yàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指雕琢淫词艳句。同“拈花摘艳”。 Cấu tạo: 拈 (niêm) + 華 (hoa) + 摘 (trích) + 豔 (diễm)Pinyinniān huá zhāi yànHán Việtniêm hoa trích diễmCấu tạo拈 + 華 + 摘 + 豔 · niêm + hoa + trích + diễm nghĩa thành phần: niêm + hoa + trích + diễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"拈花摘艳"。 Từ liên quan Gần nghĩa拈華是衆 · 摘艳熏香 · 摘艳薰香 · 拈華摘豔