摘艳薰香

zhāi yàn xūn xiāngtrích diễm huân hương

Hán Việt: trích diễm huân hương · Pinyin: zhāi yàn xūn xiāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容文辞华美。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容文辭華美。語本唐.杜牧〈冬至日寄小姪阿宜〉詩:「高摘屈宋豔,濃薰班馬香。」

Cấu tạo: 摘 (trích) + 豔 (diễm) + 薰 (huân) + 香 (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容文辞华美。

Từ liên quan

Gần nghĩa

摘艳熏香 · 薰香自烧