拈阄儿

niān jiū érniêm cưu nhi

Hán Việt: niêm cưu nhi · Pinyin: niān jiū ér

Tổng quan

rút thăm

新华 · Tân Hoa Đại lục

抓阄儿。

Cấu tạo: 拈 (niêm) + 鬮 (cưu) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắt thăm: rút thăm
  • Tần suất từ rút thăm
  • Biên soạn 拈鬮兒 iānjiūr ►See niānjiū

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抓阄儿。

Eng

  • Cihui 拈鬮兒 iānjiūr ►See niānjiū
  • Tần suất từ 拈鬮兒 iānjiūr ►See niānjiū

Đức

  • Handedict Lose ziehen

Từ liên quan

Gần nghĩa

拈鬮兒 · 拈阄 · 拈鬮 · 阄儿