拉一屁股債

lạp nhất thí cổ trái

Hán Việt: lạp nhất thí cổ trái

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (nhất) + (thí) + (cổ) + (trái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拉一屁股債 ā yī pìgu zhài v.p. owe a mountain of debts