拉丁化運動 lạp đinh hóa vận động Hán Việt: lạp đinh hóa vận động Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 丁 (đinh) + 化 (hóa) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việtlạp đinh hóa vận độngCấu tạo拉 + 丁 + 化 + 運 + 動 · lạp + đinh + hóa + vận + động nghĩa thành phần: lạp + đinh + hóa + vận + động Nghĩa EngCihui 拉丁化運動 ādīnghuà yùndòng n. <lg.> Latinization movement M:³cháng