拉丁國際語 lā dīng guó jì yǔ · lạp đinh quốc tế ngữ Hán Việt: lạp đinh quốc tế ngữ · Pinyin: lā dīng guó jì yǔ Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 丁 (đinh) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 語 (ngữ)Pinyinlā dīng guó jì yǔHán Việtlạp đinh quốc tế ngữCấu tạo拉 + 丁 + 國 + 際 + 語 · lạp + đinh + quốc + tế + ngữ nghĩa thành phần: lạp + đinh + quốc + tế + ngữ