拉丁字母表 Lādīng zìmǔbiǎo · lạp đinh tự mẫu biểu Hán Việt: lạp đinh tự mẫu biểu · Pinyin: Lādīng zìmǔbiǎo Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 丁 (đinh) + 字 (tự) + 母 (mẫu) + 表 (biểu)PinyinLādīng zìmǔbiǎoHán Việtlạp đinh tự mẫu biểuCấu tạo拉 + 丁 + 字 + 母 + 表 · lạp + đinh + tự + mẫu + biểu nghĩa thành phần: lạp + đinh + tự + mẫu + biểu Nghĩa EngCihui Latin alphabet