拉丁美裔人 lā dīng měi yì rén · lạp đinh mĩ duệ nhân Hán Việt: lạp đinh mĩ duệ nhân · Pinyin: lā dīng měi yì rén Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 丁 (đinh) + 美 (mĩ) + 裔 (duệ) + 人 (nhân)Pinyinlā dīng měi yì rénHán Việtlạp đinh mĩ duệ nhânCấu tạo拉 + 丁 + 美 + 裔 + 人 · lạp + đinh + mĩ + duệ + nhân nghĩa thành phần: lạp + đinh + mĩ + duệ + nhân