拉丁語教師 lạp đinh ngữ giáo sư Hán Việt: lạp đinh ngữ giáo sư Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 丁 (đinh) + 語 (ngữ) + 教 (giáo) + 師 (sư)Hán Việtlạp đinh ngữ giáo sưCấu tạo拉 + 丁 + 語 + 教 + 師 · lạp + đinh + ngữ + giáo + sư nghĩa thành phần: lạp + đinh + ngữ + giáo + sư Nghĩa EngCihui gerund-grinder