拉不下臉來

lạp bất hạ kiểm lai

Hán Việt: lạp bất hạ kiểm lai

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (bất) + (hạ) + (kiểm) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拉不下臉來 ābuxià liǎn lai v.p. can't do sth. for fear of hurting another's feelings | Lǎorén ∼ pīpíng tā. The old man is reluctant to criticise him for fear of hurting his feelings.