拉伸加捻機 lạp thân gia niệp ki Hán Việt: lạp thân gia niệp ki Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 伸 (thân) + 加 (gia) + 捻 (niệp) + 機 (ki)Hán Việtlạp thân gia niệp kiCấu tạo拉 + 伸 + 加 + 捻 + 機 · lạp + thân + gia + niệp + ki nghĩa thành phần: lạp + thân + gia + niệp + ki Nghĩa EngCihui 拉伸加捻機 āshēn jiāniǎnjī n. <txtl.> stretch twister M:¹tái