拉克替醇

lā kè tì chúnlạp khắc thế thuần

Hán Việt: lạp khắc thế thuần · Pinyin: lā kè tì chún

Tổng quan

lactitol, một loại đường rượu

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 克 (khắc) + 替 (thế) + 醇 (thuần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lactitol
  • Tần suất từ lactitol, một loại đường rượu

Eng

  • Cihui lactitol, a sugar alcohol
  • Tần suất từ lactitol, a sugar alcohol

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉克沙 · 拉克沙群岛