拉力挺胸器

lạp lực đĩnh hung khí

Hán Việt: lạp lực đĩnh hung khí

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (lực) + (đĩnh) + (hung) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拉力挺胸器 ālì tǐngxiōngqì n. <sport> chest weight