拉吉夫甘地 lā jí fū gān dì · lạp cát phu cam địa Hán Việt: lạp cát phu cam địa · Pinyin: lā jí fū gān dì Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 吉 (cát) + 夫 (phu) + 甘 (cam) + 地 (địa)Pinyinlā jí fū gān dìHán Việtlạp cát phu cam địaCấu tạo拉 + 吉 + 夫 + 甘 + 地 · lạp + cát + phu + cam + địa nghĩa thành phần: lạp + cát + phu + cam + địa