拉坦尼根素 lạp thản ni căn tố Hán Việt: lạp thản ni căn tố Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 坦 (thản) + 尼 (ni) + 根 (căn) + 素 (tố)Hán Việtlạp thản ni căn tốCấu tạo拉 + 坦 + 尼 + 根 + 素 · lạp + thản + ni + căn + tố nghĩa thành phần: lạp + thản + ni + căn + tố Nghĩa EngCihui ratanhin