拉塞福模型 lā sāi fú mó xíng · lạp tắc phúc mô hình Hán Việt: lạp tắc phúc mô hình · Pinyin: lā sāi fú mó xíng Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 塞 (tắc) + 福 (phúc) + 模 (mô) + 型 (hình)Pinyinlā sāi fú mó xíngHán Việtlạp tắc phúc mô hìnhCấu tạo拉 + 塞 + 福 + 模 + 型 · lạp + tắc + phúc + mô + hình nghĩa thành phần: lạp + tắc + phúc + mô + hình