拉帕爾馬島 lā pà ěr mǎ dǎo · lạp mạt nhĩ mã đảo Hán Việt: lạp mạt nhĩ mã đảo · Pinyin: lā pà ěr mǎ dǎo Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 帕 (mạt) + 爾 (nhĩ) + 馬 (mã) + 島 (đảo)Pinyinlā pà ěr mǎ dǎoHán Việtlạp mạt nhĩ mã đảoCấu tạo拉 + 帕 + 爾 + 馬 + 島 · lạp + mạt + nhĩ + mã + đảo nghĩa thành phần: lạp + mạt + nhĩ + mã + đảo