拉幅烘乾機

lā fú hōng gān jī lạp phúc hồng kiền ki

Hán Việt: lạp phúc hồng kiền ki · Pinyin: lā fú hōng gān jī

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (phúc) + (hồng) + (kiền) + (ki)