拉扎爾卡諾 lā zhā ěr kǎ nuò · lạp trát nhĩ tạp nặc Hán Việt: lạp trát nhĩ tạp nặc · Pinyin: lā zhā ěr kǎ nuò Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 扎 (trát) + 爾 (nhĩ) + 卡 (tạp) + 諾 (nặc)Pinyinlā zhā ěr kǎ nuòHán Việtlạp trát nhĩ tạp nặcCấu tạo拉 + 扎 + 爾 + 卡 + 諾 · lạp + trát + nhĩ + tạp + nặc nghĩa thành phần: lạp + trát + nhĩ + tạp + nặc