拉斐特夫人 lā fěi tè fū ren · lạp phỉ đặc phu nhân Hán Việt: lạp phỉ đặc phu nhân · Pinyin: lā fěi tè fū ren Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 斐 (phỉ) + 特 (đặc) + 夫 (phu) + 人 (nhân)Pinyinlā fěi tè fū renHán Việtlạp phỉ đặc phu nhânCấu tạo拉 + 斐 + 特 + 夫 + 人 · lạp + phỉ + đặc + phu + nhân nghĩa thành phần: lạp + phỉ + đặc + phu + nhân