拉普烏頭鹼 lạp phổ ô đầu dảm Hán Việt: lạp phổ ô đầu dảm Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 普 (phổ) + 烏 (ô) + 頭 (đầu) + 鹼 (dảm)Hán Việtlạp phổ ô đầu dảmCấu tạo拉 + 普 + 烏 + 頭 + 鹼 · lạp + phổ + ô + đầu + dảm nghĩa thành phần: lạp + phổ + ô + đầu + dảm Nghĩa EngCihui lappaconitine