拉某人一把 lạp mỗ nhân nhất bả Hán Việt: lạp mỗ nhân nhất bả Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 一 (nhất) + 把 (bả)Hán Việtlạp mỗ nhân nhất bảCấu tạo拉 + 某 + 人 + 一 + 把 · lạp + mỗ + nhân + nhất + bả nghĩa thành phần: lạp + mỗ + nhân + nhất + bả