拉格朗日力學
lạp cách lãng nhật lực học
Hán Việt: lạp cách lãng nhật lực học · Pinyin: lā gé lǎng rì lì xué
Tổng quan
Cấu tạo: 拉 (lạp) + 格 (cách) + 朗 (lãng) + 日 (nhật) + 力 (lực) + 學 (học)
Hán Việt: lạp cách lãng nhật lực học · Pinyin: lā gé lǎng rì lì xué
Cấu tạo: 拉 (lạp) + 格 (cách) + 朗 (lãng) + 日 (nhật) + 力 (lực) + 學 (học)