拉格朗日點
lạp cách lãng nhật điểm
Hán Việt: lạp cách lãng nhật điểm · Pinyin: lā gé lǎng rì diǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 拉 (lạp) + 格 (cách) + 朗 (lãng) + 日 (nhật) + 點 (điểm)
Nghĩa
Eng
- Cihui Lagrange point
Hán Việt: lạp cách lãng nhật điểm · Pinyin: lā gé lǎng rì diǎn
Cấu tạo: 拉 (lạp) + 格 (cách) + 朗 (lãng) + 日 (nhật) + 點 (điểm)