拉格朗日量
lạp cách lãng nhật lượng
Hán Việt: lạp cách lãng nhật lượng · Pinyin: lā gé lǎng rì liáng
Tổng quan
Cấu tạo: 拉 (lạp) + 格 (cách) + 朗 (lãng) + 日 (nhật) + 量 (lượng)
Hán Việt: lạp cách lãng nhật lượng · Pinyin: lā gé lǎng rì liáng
Cấu tạo: 拉 (lạp) + 格 (cách) + 朗 (lãng) + 日 (nhật) + 量 (lượng)