拉特蘭教堂 lạp đặc lan giáo đường Hán Việt: lạp đặc lan giáo đường Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 特 (đặc) + 蘭 (lan) + 教 (giáo) + 堂 (đường)Hán Việtlạp đặc lan giáo đườngCấu tạo拉 + 特 + 蘭 + 教 + 堂 · lạp + đặc + lan + giáo + đường nghĩa thành phần: lạp + đặc + lan + giáo + đường Nghĩa EngCihui lateran