拉特兰教堂

lạp đặc lan giáo đường

Hán Việt: lạp đặc lan giáo đường

Tổng quan

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 特 (đặc) + 蘭 (lan) + 教 (giáo) + 堂 (đường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lateran

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lateran

Eng

  • Cihui lateran

Từ liên quan

Gần nghĩa

教堂之司事 · 教堂附属室 · 教堂司事 · 教堂墓地 · 教堂外部 · 教堂牧师 · 教堂用品 · 教堂的窗户