拉瓦爾品第

lā wǎ ěr pǐn dì lạp ngõa nhĩ phẩm đệ

Hán Việt: lạp ngõa nhĩ phẩm đệ · Pinyin: lā wǎ ěr pǐn dì

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (ngõa) + (nhĩ) + (phẩm) + (đệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Rawalpindi