拉登科維奇 lā dēng kē wéi qí · lạp đăng khoa duy kì Hán Việt: lạp đăng khoa duy kì · Pinyin: lā dēng kē wéi qí Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 登 (đăng) + 科 (khoa) + 維 (duy) + 奇 (kì)Pinyinlā dēng kē wéi qíHán Việtlạp đăng khoa duy kìCấu tạo拉 + 登 + 科 + 維 + 奇 · lạp + đăng + khoa + duy + kì nghĩa thành phần: lạp + đăng + khoa + duy + kì